chọn ngày
Định nghĩa
- Động từ:
- Chọn lấy một ngày cụ thể: "chọn ngày" là hành động quyết định một ngày nào đó để thực hiện một việc quan trọng, thường dựa trên yếu tố tín ngưỡng, phong thủy hoặc sự thuận tiện.
- (Cổ) Chọn ngày lành tháng tốt: Trong văn hóa truyền thống, "chọn ngày" thường mang ý nghĩa tìm ngày may mắn, tốt lành để tiến hành các sự kiện như cưới hỏi, xây nhà, khai trương.
Ví dụ sử dụng
- (Họ tìm ngày may mắn để tổ chức đám cưới.)
- (Anh ấy quyết định ngày thứ Bảy là thời điểm phù hợp.)
- (Người xưa thường xem ngày trước khi xây dựng nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chọn ngày khai trương": quyết định ngày bắt đầu kinh doanh, thường xem ngày tốt.
- Cửa hàng mới chọn ngày khai trương vào đầu tháng. (Họ chọn ngày may mắn để mở cửa hàng.)
- "chọn ngày cưới": tìm ngày phù hợp cho lễ cưới, thường dựa vào tuổi của cô dâu chú rể.
- Họ nhờ thầy phong thủy chọn ngày cưới. (Họ nhờ chuyên gia phong thủy tìm ngày tốt.)
- "chọn ngày tốt": chọn ngày được coi là thuận lợi, tránh ngày xấu.
- Việc chọn ngày tốt được coi trọng trong văn hóa Á Đông. (Người ta tin rằng ngày tốt mang lại may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Xem ngày (động từ): hành động kiểm tra, tra cứu ngày tốt xấu.
- Bà tôi xem ngày trước khi đi xa. (Bà tôi tra cứu ngày lành trước khi đi.)
- Định ngày (động từ): quyết định ngày cụ thể mà không nhất thiết dựa vào yếu tố tâm linh.
- Họ định ngày họp vào thứ Hai tới. (Họ ấn định ngày họp.)
Từ đồng nghĩa
- Lựa ngày: chọn ngày một cách cẩn thận.
- Soi ngày: (cổ) xem xét ngày tháng để tìm ngày tốt.
Thành ngữ liên quan
- Chọn ngày lành tháng tốt: tìm ngày may mắn, thuận lợi.
- Họ chọn ngày lành tháng tốt để động thổ. (Họ chọn ngày tốt để khởi công xây dựng.)
- Chọn ngày như chọn vàng: nhấn mạnh sự quan trọng của việc chọn ngày.
- Người xưa nói chọn ngày như chọn vàng, không thể qua loa. (Việc chọn ngày rất quan trọng, cần cẩn trọng.)